|
QUẦN ÁO
BẢNG SIZE BÉ TRAI & BÉ GÁI ( NHỎ )
|
|
Tuổi
|
Chiều cao
|
Cân nặng
|
Size
|
|
6 - 12 tháng
|
68 - 74 cm
|
8 - 10 kg
|
6 - 12 tháng
|
|
12 - 18 tháng
|
74 - 79 cm
|
10 - 12 kg
|
12 - 18 tháng
|
|
18 - 24 tháng
|
79 - 84 cm
|
12 - 14 kg
|
18 - 24 tháng
|
|
2 Tuổi
|
84 - 91 cm
|
14 - 15 kg
|
2T
|
|
3 Tuổi
|
91 - 99 cm
|
15 - 16 kg
|
3T
|
|
4 Tuổi
|
99 - 107 cm
|
16 - 18 kg
|
4T
|
|
5 Tuổi
|
107 - 114 cm
|
18 - 21 kg
|
5T
|
|
QUẦN ÁO
BẢNG SIZE BÉ TRAI & BÉ GÁI ( LỚN )
|
|
Tuổi
|
Chiều cao
|
Cân nặng
|
Size
|
|
3 - 4
|
99 - 107 cm
|
15 - 17 kg
|
4
|
XS
|
|
4 - 5
|
107 - 114 cm
|
17 - 20 kg
|
5
|
S
|
|
5 - 6
|
114 - 122 cm
|
20 - 23 kg
|
6
|
S
|
|
6 - 7
|
122 - 130 cm
|
23 - 26 kg
|
6X/7
|
M
|
|
7 - 8
|
130 - 137 cm
|
26 - 30 kg
|
8
|
M
|
|
8 - 9
|
137 - 145 cm
|
30 - 34 kg
|
10
|
L
|
|
9 - 10
|
145 - 152 cm
|
34 - 39 kg
|
12
|
L
|
|
10 - 12
|
152 - 157 cm
|
39 - 45 kg
|
14
|
XL
|
|
12 +
|
157 - 162 cm
|
45 - 52 kg
|
16
|
XL
|
BẢNG SIZE BỘ THUN TRẺ EM
( Aó & Quần)
|
Size
( Cm)
|
Chest
Ngực
|
Full Length Top
Chiều dài Áo
|
Waist
Hông
|
Full Length Pant
Chiều dài quần
|
|
18-24M
|
26
|
41
|
20
|
48
|
|
2T
|
27
|
42
|
21
|
49
|
|
3T
|
28
|
43
|
22
|
51
|
|
4T
|
31
|
45
|
23
|
53
|
|
5T
|
32
|
47
|
25
|
55
|
|
6T
|
33
|
49
|
27
|
57
|
* Bảng size trên mang tính chất tham khảo size chung, không bắt buộc theo bảng thông số cho tất cả các bé. Khách hàng vui lòng tham khảo kỹ trước khi đặt hàng
* Kids8kids khuyến khích khách hàng nhảy 1 size khi đặt hàng. Ví dụ Bé 2 Tuổi - Khuyến khích đặt size 3 Tuổi, nhằm tạo sự thoải mái cho người mặc